sequester
sequester mang sắc thái tách biệt một đối tượng ra khỏi môi trường xung quanh một cách có chủ đích, thường nhằm mục đích bảo vệ, kiểm soát hoặc để tập trung cao độ. Tùy vào ngữ cảnh mà từ này mang ý nghĩa pháp lý, xã hội hoặc cá nhân khác nhau.
Sắc thái sử dụng và ngữ cảnh
Trong bối cảnh pháp lý, sequester thường được dùng khi nói về việc cách ly bồi thẩm đoàn để ngăn chặn họ tiếp xúc với các thông tin bên ngoài hoặc bị tác động bởi dư luận, đảm bảo tính khách quan của phiên tòa. Ngoài ra, nó còn được dùng để chỉ việc tạm thu giữ tài sản theo lệnh của tòa án.
Trong đời sống hàng ngày, từ này mô tả hành động tự rút lui khỏi xã hội để tìm kiếm sự yên tĩnh hoặc riêng tư, tương tự như việc đi ẩn dật. So với isolate (cô lập), sequester thường mang hàm ý chủ động hơn hoặc có mục đích cụ thể hơn, trong khi isolate có thể mang nghĩa tiêu cực như bị bỏ rơi hoặc bị tách ra do bệnh tật.
Ví dụ về cách ly bồi thẩm đoàn: The jury was sequestered during the trial (Bồi thẩm đoàn đã bị cách ly trong suốt phiên tòa).
Ví dụ về ẩn dật: He sequestered himself in a cabin to write (Anh ấy tự ẩn dật trong một căn chòi để viết lách).
Lưu ý về thuật ngữ
Người học cần phân biệt rõ giữa sequester và isolate. Mặc dù cả hai đều dịch là "cách ly" hoặc "cô lập", nhưng sequester nhấn mạnh vào việc tạo ra một không gian riêng biệt để phục vụ một mục tiêu nhất định, còn isolate nhấn mạnh vào trạng thái đơn độc hoặc tách rời khỏi một nhóm.
Từ này là một động từ và thường đi kèm với đại từ phản thân (như himself, herself) khi chủ thể tự tách mình ra khỏi đám đông.
Ý nghĩa
Cách ly hoặc giấu ai đó hoặc cái gì đó khỏi những người khác hoặc môi trường xung quanh
The witness was sequestered in a hotel until the trial ended.
Nhân chứng đã bị cô lập trong một khách sạn cho đến khi phiên tòa kết thúc.
Thu giữ hoặc tịch thu tài sản theo lệnh pháp lý cho đến khi khoản nợ được thanh toán hoặc tranh chấp được giải quyết
The court decided to sequester the assets of the bankrupt company.
Tòa án đã quyết định tạm thu giữ tài sản của công ty phá sản.
Loại bỏ khí đi-ô-xít các-bon từ khí quyển và lưu trữ dưới dạng rắn hoặc lỏng để giảm thiểu biến đổi khí hậu
New technologies aim to sequester carbon in underground rock formations.
Các công nghệ mới nhằm mục đích thu giữ các-bon trong các cấu trúc đá dưới lòng đất.