lowliness
lowliness là một từ mang sắc thái trang trọng, mô tả trạng thái thiếu hụt về địa vị, quyền lực hoặc sự khiêm nhường trong tính cách. Trong tiếng Việt, từ này có hai hướng nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh: một là chỉ địa vị xã hội thấp kém, hai là chỉ phẩm chất khiêm tốn của một cá nhân.
Ý nghĩa
Phẩm chất khiêm nhường hoặc giản dị trong tâm hồn
His lowliness of heart made him a beloved leader among the poor.
Sự khiêm tốn trong tâm hồn đã khiến ông trở thành một nhà lãnh đạo được những người nghèo yêu mến.
Tình trạng có địa vị xã hội, cấp bậc hoặc vị thế thấp trong cuộc sống
Despite her lowliness of birth, she rose to become a powerful advisor to the king.
Bất chấp thân phận thấp kém khi sinh ra, bà đã vươn lên trở thành một cố vấn quyền lực cho nhà vua.