vanity
vanity mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt, đòi hỏi người học cần phân biệt rõ ràng dựa trên ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn giữa một đặc điểm tính cách và một vật dụng nội thất.
Ý nghĩa
Sự tự hào hoặc ngưỡng mộ quá mức đối với ngoại hình hoặc thành tựu của bản thân
His vanity prevented him from admitting that he had made a mistake.
Lòng kiêu hãnh đã ngăn cản anh ấy thừa nhận rằng mình đã mắc sai lầm.
Đặc điểm của việc vô giá trị, vô ích hoặc thiếu giá trị thực tế
The vanity of human wishes is a recurring theme in classical poetry.
Sự hư ảo của những mong muốn con người là một chủ đề lặp đi lặp lại trong thơ ca cổ điển.
Một chiếc bàn trang điểm có gương và ngăn kéo để đựng mỹ phẩm và đồ trang sức
She spent an hour at her vanity preparing for the gala.
Cô ấy đã dành một giờ tại bàn trang điểm để chuẩn bị cho buổi dạ tiệc.