hubris
hubris không đơn thuần là sự tự tin hay kiêu ngạo thông thường, mà nó ám chỉ một niềm tin mù quáng vào khả năng của bản thân đến mức coi thường mọi giới hạn, quy luật hoặc thậm chí là các thế lực siêu nhiên. Trong tâm lý học và văn học, từ này thường gắn liền với một chu kỳ: sự ngạo mạn dẫn đến sai lầm nghiêm trọng, và cuối cùng là sự sụp đổ thảm hại.
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Điểm khác biệt lớn nhất giữa hubris và pride (lòng tự hào/kiêu hãnh) là tính chất tiêu cực và mức độ cực đoan. Trong khi pride có thể mang nghĩa tích cực (như tự hào về thành tựu), thì hubris luôn mang nghĩa tiêu cực. Nó gần nghĩa với arrogance (sự kiêu ngạo), nhưng hubris mang hàm ý về một sự "quá trớn" đầy nguy hiểm, thường dẫn đến một kết cục bi thảm (nemesis).
pride: Tự hào về bản thân (có thể tốt hoặc xấu).
arrogance: Thái độ coi thường người khác.
hubris: Sự ngạo mạn đến mức thách thức định mệnh hoặc thần linh, dẫn đến sự tự hủy diệt.
Ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường được dùng trong các bài phân tích văn học (đặc biệt là bi kịch Hy Lạp), chính trị hoặc khi phê bình những nhà lãnh đạo quá tự tin vào quyền lực của mình mà bỏ qua những lời cảnh báo.
Ví dụ đúng: The CEO's hubris led him to ignore the market warnings, resulting in the company's bankruptcy. (Sự ngạo mạn của vị giám đốc điều hành đã khiến ông ta phớt lờ những cảnh báo từ thị trường, dẫn đến sự phá sản của công ty.)
Lưu ý về ngữ pháp
hubris là một danh từ không đếm được. Bạn không nên dùng nó ở dạng số nhiều hoặc đi kèm với mạo từ a/an khi nói về khái niệm chung.
Ý nghĩa
Sự kiêu hãnh quá mức hoặc sự tự tin thái quá một cách nguy hiểm, thường dẫn đến sự sụp đổ
"His hubris led him to believe he was untouchable by the law."
Sự ngạo mạn đã khiến anh ta tin rằng mình không thể bị pháp luật chạm tới.