generosity
generosity mô tả một phẩm chất tích cực về sự hào phóng và vị tha. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính tùy vào ngữ cảnh: một là sự sẵn lòng cho đi về mặt vật chất (tiền bạc, thời gian, công sức), và hai là sự cao thượng trong tâm hồn, đặc biệt là khi đối xử với những người đã gây tổn thương cho mình hoặc đối thủ của mình.
Ý nghĩa
Phẩm chất tử tế và hào phóng, đặc biệt là việc cho đi nhiều hơn mức cần thiết, chẳng hạn như tiền bạc hoặc thời gian
Her generosity in donating her entire inheritance to the orphanage surprised everyone.
Lòng rộng lượng của cô ấy khi quyên góp toàn bộ tài sản thừa kế cho trại trẻ mồ côi đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phẩm chất cao quý, vị tha hoặc hào hiệp trong tinh thần hoặc hành vi
The defeated candidate showed great generosity by praising his opponent during the concession speech.
Ứng cử viên bị đánh bại đã thể hiện sự cao thượng tuyệt vời bằng cách khen ngợi đối thủ của mình trong bài phát biểu chấp nhận thất bại.