globalism
globalism thường được hiểu theo hai hướng chính: một là hệ tư tưởng chính trị-kinh tế (chủ nghĩa toàn cầu) và hai là một đặc điểm mang tính bao quát (tính toàn cầu). Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc phân biệt giữa globalism và globalization. Trong khi globalization (toàn cầu hóa) mô tả một quá trình khách quan, mang tính kỹ thuật về sự kết nối kinh tế và văn hóa, thì globalism lại mang sắc thái của một quan điểm, một niềm tin hoặc một chiến lược có chủ đích.
Ý nghĩa
Hệ tư tưởng hoặc chính sách coi toàn thế giới là một thị trường hoặc cộng đồng tích hợp duy nhất, thường nhấn mạnh vào sự tự do lưu thông hàng hóa, dịch vụ, vốn và con người qua các biên giới quốc gia
The rise of globalism has led to an increase in international trade agreements.
Sự trỗi dậy của chủ nghĩa toàn cầu đã dẫn đến sự gia tăng các hiệp định thương mại quốc tế.
Trạng thái có phạm vi hoặc ứng dụng toàn cầu, đề cập đến một góc nhìn coi thế giới là một thể thống nhất thay vì là một tập hợp các quốc gia riêng biệt
Environmentalists argue that climate change requires a sense of globalism to solve.
Các nhà môi trường lập luận rằng biến đổi khí hậu đòi hỏi một tư duy mang tính toàn cầu để giải quyết.