tariff
tariff thường được hiểu theo hai hướng chính tùy vào ngữ cảnh: thương mại quốc tế và dịch vụ công cộng. Trong kinh tế, nó ám chỉ các loại thuế đánh vào hàng hóa xuyên biên giới nhằm bảo hộ sản xuất trong nước hoặc tăng thu ngân sách. Trong khi đó, trong lĩnh vực viễn thông hoặc điện lực, nó lại mang nghĩa là một bảng giá niêm yết cho các gói dịch vụ.
Ý nghĩa
Một loại thuế hoặc phí phải nộp đối với một nhóm hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu cụ thể
"The government imposed a high tariff on imported steel to protect local manufacturers."
Chính phủ đã áp đặt mức thuế quan cao đối với thép nhập khẩu để bảo vệ các nhà sản xuất trong nước.
Một danh sách cố định các mức giá hoặc phí cho một dịch vụ cụ thể, chẳng hạn như viễn thông hoặc vận tải
"The railway company published a new tariff for freight shipments across the border."
Công ty đường sắt đã công bố một biểu giá mới cho các lô hàng vận chuyển qua biên giới.
Áp đặt một loại thuế hoặc phí đối với một mặt hàng nhập khẩu hoặc xuất khẩu cụ thể
"The administration decided to tariff luxury goods to increase federal revenue."
Chính quyền đã quyết định áp thuế đối với hàng xa xỉ để tăng doanh thu liên bang.