planet
/ˈplænət/
Từ này gợi lên cảm giác về sự bao la, cô độc và quy mô vũ trụ. Mặc dù chủ yếu dùng để chỉ một thiên thể thiên văn, nhưng hình ảnh hiện ra trong tâm trí thường là một thế giới độc lập đang trôi nổi trong chân không.
Trong các ngữ cảnh ẩn dụ, planet ám chỉ một sự bận tâm tuyệt đối hoặc một sự tập trung toàn diện, nơi toàn bộ đời sống tình cảm hoặc xã hội của một người xoay quanh một điểm trọng tâm duy nhất.
So với từ world (thế giới), vốn thường đề cập đến trải nghiệm của con người hoặc một xã hội cụ thể, thì planet (hành tinh) nhấn mạnh vào đặc điểm vật lý hình cầu của thiên thể và vị trí của nó trong một hệ sao lớn hơn.
Ý nghĩa
Một thiên thể chuyển động theo quỹ đạo hình elip quanh một ngôi sao
"Earth is our planet."
Trái Đất là hành tinh của chúng ta.
Một thiên thể lớn quay quanh một ngôi sao, có khối lượng đủ lớn để trọng lực tự thân vượt qua các lực cơ học cứng, tạo nên hình dạng cân bằng thủy tĩnh (gần như tròn) và đã dọn sạch các vật thể xung quanh quỹ đạo của nó
"Pluto is no longer a planet."
Diêm Vương tinh không còn là một hành tinh nữa.
Một vật thể hình cầu hoặc quả địa cầu, đặc biệt là vật mô phỏng Trái Đất
"A child's planet toy."
Một món đồ chơi hình hành tinh dành cho trẻ em.
Một người hoặc một vật được coi là trung tâm trong thế giới hoặc mối quan tâm của một người
"Her children are her planet."
Các con là cả thế giới đối với cô ấy.