particularism
particularism là một thuật ngữ mang tính học thuật cao, được sử dụng chủ yếu trong các lĩnh vực triết học, đạo đức học và xã hội học. Điểm mấu chốt của từ này là sự đối lập với universalism (chủ nghĩa phổ quát). Trong khi chủ nghĩa phổ quát tin rằng có những quy tắc áp dụng cho tất cả mọi người, thì particularism nhấn mạnh rằng các quyết định hoặc giá trị phải dựa trên những đặc điểm riêng biệt, cụ thể của từng trường hợp hoặc nhóm người.
Ý nghĩa
Hành vi ưu tiên một nhóm, một cá nhân hoặc một lợi ích cụ thể hơn những đối tượng khác, thường dựa trên bản sắc chung hoặc quan hệ huyết thống, thay vì áp dụng các quy tắc phổ quát
The political system was criticized for its inherent particularism, as appointments were based on family ties rather than merit.
Hệ thống chính trị bị chỉ trích vì chủ nghĩa cục bộ cố hữu, khi các cuộc bổ nhiệm dựa trên mối quan hệ gia đình thay vì năng lực.
Niềm tin triết học hoặc thần học cho rằng một số sự thật, luật lệ hoặc nghĩa vụ đạo đức chỉ áp dụng cho những cá nhân hoặc nhóm cụ thể thay vì cho toàn nhân loại
The scholar argued that moral particularism rejects the idea of universal ethical rules in favor of context-dependent judgments.
Học giả lập luận rằng chủ nghĩa đặc thù đạo đức bác bỏ ý tưởng về các quy tắc đạo đức phổ quát để ủng hộ các phán đoán phụ thuộc vào ngữ cảnh.