multinational
multinational được sử dụng để mô tả các thực thể, thường là doanh nghiệp, có sự hiện diện và vận hành tại nhiều quốc gia khác nhau. Điểm mấu chốt của từ này là nhấn mạnh vào quy mô địa lý rộng lớn và khả năng điều phối nguồn lực xuyên biên giới. Khi đóng vai trò là tính từ, nó bổ nghĩa cho các danh từ như chiến lược, hiệp định hoặc tập đoàn. Khi đóng vai trò là danh từ, nó thường được hiểu ngầm là multinational corporation (công ty đa quốc gia).
Sự khác biệt về sắc thái với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt multinational với international để tránh nhầm lẫn trong văn phong chuyên nghiệp:
international: Thường dùng để chỉ sự tương tác, giao thương hoặc quan hệ giữa hai hoặc nhiều quốc gia (ví dụ: international trade - thương mại quốc tế). Nó nhấn mạnh vào sự kết nối xuyên quốc gia.
multinational: Nhấn mạnh vào việc sở hữu hoặc vận hành cơ sở hạ tầng tại nhiều quốc gia. Một công ty international có thể chỉ xuất khẩu hàng hóa sang nước ngoài, nhưng một công ty multinational sẽ có văn phòng, nhà máy hoặc chi nhánh thực tế tại các quốc gia đó.
Ví dụ: Một doanh nghiệp nhỏ bán hàng sang Mỹ là một doanh nghiệp international, nhưng một tập đoàn như Samsung hay Apple với hệ thống vận hành toàn cầu là một multinational.
Lưu ý về cách dùng trong tiếng Việt
Trong tiếng Việt, multinational hầu như luôn được dịch là "đa quốc gia". Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong một số ngữ cảnh kinh tế học chuyên sâu, người ta có thể phân biệt giữa multinational (đa quốc gia) và transnational (xuyên quốc gia). Trong khi multinational thường có một trụ sở chính điều phối mọi chi nhánh, thì transnational có xu hướng phân tán quyền lực quản lý cho từng quốc gia sở tại.
Đúng: a multinational strategy (một chiến lược đa quốc gia)
Đúng: working for a multinational (làm việc cho một công ty đa quốc gia)
Đặc điểm ngữ pháp
Từ này có thể linh hoạt đóng vai trò là tính từ hoặc danh từ. Khi là danh từ, nó thường được dùng ở dạng số nhiều (multinationals) để chỉ một nhóm các công ty đa quốc gia.
Ý nghĩa
Hoạt động tại, hoặc liên quan đến nhiều quốc gia khác nhau
"The city hosts the headquarters of several multinational corporations."
Công ty đã mở rộng phạm vi tiếp cận thông qua một chiến lược đa quốc gia để chiếm lĩnh các thị trường mới nổi.
Một công ty hoạt động tại nhiều quốc gia khác nhau
"The multinational expanded its operations into Southeast Asia last year."
Công ty đa quốc gia này có văn phòng tại Luân Đôn, Tokyo và New York.