protectionism
protectionism mô tả một chiến lược kinh tế mà trong đó một quốc gia tìm cách bảo vệ các ngành sản xuất nội địa trước sự cạnh tranh từ hàng hóa nhập khẩu. Về mặt sắc thái, từ này thường mang hàm ý tiêu cực trong các cuộc thảo luận về thương mại tự do, vì nó gợi lên sự can thiệp của chính phủ làm méo mó thị trường và có thể dẫn đến các cuộc chiến thương mại. Khi sử dụng, người học cần phân biệt rõ giữa việc "bảo vệ" mang tính tích cực (như bảo vệ môi trường) và protectionism vốn là một thuật ngữ chuyên biệt cho chính sách kinh tế hạn chế nhập khẩu.
Sự khác biệt với các khái niệm tương tự
Trong tiếng Anh, người học dễ nhầm lẫn protectionism với isolationism. Mặc dù cả hai đều liên quan đến việc hạn chế tương tác với bên ngoài, nhưng protectionism chỉ tập trung vào khía cạnh kinh tế và thương mại, trong khi isolationism (chủ nghĩa cô lập) là một chiến lược chính trị và ngoại giao rộng lớn hơn, bao gồm cả việc tránh tham gia vào các liên minh quân sự hoặc xung đột quốc tế.
protectionism: Tập trung vào thuế quan, hạn ngạch và rào cản thương mại.
isolationism: Tập trung vào việc tách biệt hoàn toàn về chính trị và ngoại giao.
Lưu ý về cách dùng trong ngữ cảnh
Khi dịch sang tiếng Việt, protectionism được dịch là "chủ nghĩa bảo hộ". Cần lưu ý rằng từ này thường đi kèm với các danh từ như policies (chính sách) hoặc measures (biện pháp). Một sai lầm phổ biến là sử dụng từ này để mô tả việc bảo vệ quyền lợi cá nhân hoặc bảo vệ an ninh; trong những trường hợp đó, hãy sử dụng protection thay vì protectionism.
❌ Sai: The government's protectionism of the citizens (Chính phủ bảo hộ công dân).
✅ Đúng: The government's protectionism of the domestic steel industry (Chính sách chủ nghĩa bảo hộ của chính phủ đối với ngành thép trong nước).
Về mặt ngữ pháp, protectionism là một danh từ không đếm được, dùng để chỉ một hệ tư tưởng hoặc một xu hướng chính sách chung.
Ý nghĩa
Chính sách kinh tế hạn chế nhập khẩu từ các quốc gia khác thông qua các phương pháp như áp thuế đối với hàng hóa nhập khẩu, hạn ngạch nhập khẩu và nhiều quy định khác của chính phủ
The government adopted a policy of protectionism to support the struggling domestic steel industry.
Chính phủ đã áp dụng chính sách chủ nghĩa bảo hộ để hỗ trợ ngành thép trong nước đang gặp khó khăn.