currency
Thuật ngữ này mang hai đặc điểm song hành là giá trị và sự lưu thông. Trong lĩnh vực tài chính, currency gợi lên hình ảnh về một phương tiện trao đổi được cộng đồng xã hội công nhận và tin tưởng, chuyển trọng tâm từ những đồng xu hay tờ tiền vật lý sang hệ thống giá trị trừu tượng mà chúng đại diện.
Khi áp dụng cho các ý tưởng hoặc phong tục, từ này ám chỉ một động lực xã hội. Nó mô tả cách một tư tưởng hoặc niềm tin lan truyền trong cộng đồng giống như một dòng chất lỏng, tạo nên sức mạnh không chỉ nhờ vào tính đúng đắn mà còn thông qua sự chấp nhận rộng rãi và mức độ phổ biến hiện tại.
Countable when referring to different national monetary systems like the dollar or the euro. Uncountable when referring to the general concept of money or the quality of being current and accepted.
Ý nghĩa
Hệ thống tiền tệ được sử dụng phổ biến tại một quốc gia cụ thể
The yen is the official currency of Japan.
Yên là đơn vị tiền tệ chính thức của Nhật Bản.
Trạng thái được chấp nhận hoặc tin tưởng một cách rộng rãi
The theory has lost its currency among modern physicists.
Học thuyết này không còn được các nhà vật lý hiện đại công nhận rộng rãi nữa.
Ví dụ
The euro is the official currency of many European nations.
Đồng euro là tiền tệ chính thức của nhiều quốc gia châu Âu.
The idea of a flat earth has no currency in modern science.
Quan niệm trái đất phẳng không còn sự phổ biến trong khoa học hiện đại.