isolationism
isolationism mô tả một chiến lược chính trị hoặc ngoại giao mà trong đó một quốc gia chủ động hạn chế hoặc chấm dứt mọi sự can thiệp vào các vấn đề quốc tế, tránh tham gia vào các liên minh quân sự hoặc các cuộc xung đột ở nước ngoài. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này được dịch là "chủ nghĩa cô lập". Điểm mấu chốt của isolationism là sự chủ động trong việc tách biệt để bảo vệ lợi ích quốc gia hoặc duy trì sự ổn định nội bộ, thay vì bị các quốc gia khác tẩy chay hay cô lập một cách thụ động.
Phân biệt với các khái niệm tương tự
Người học cần phân biệt rõ isolationism với neutrality (sự trung lập). Trong khi isolationism là một chính sách dài hạn nhằm tránh mọi sự ràng buộc quốc tế, thì neutrality thường là một trạng thái tạm thời hoặc một lập trường cụ thể trong một cuộc xung đột nhất định (ví dụ: không đứng về bên nào trong một cuộc chiến).
Ngoài ra, cần tránh nhầm lẫn với isolation (sự cô lập). isolation có thể mang nghĩa tiêu cực, như việc một cá nhân bị tách biệt khỏi xã hội hoặc một quốc gia bị cộng đồng quốc tế cấm vận. Ngược lại, isolationism là một lựa chọn mang tính hệ thống và chiến lược của chính phủ.
Đúng: The country's policy of isolationism helped it avoid the war. (Chính sách chủ nghĩa cô lập của quốc gia này đã giúp họ tránh được cuộc chiến.)
Sai: The prisoner lived in isolationism. (Trong trường hợp này phải dùng isolation vì đây là sự cô lập về mặt vật lý/xã hội, không phải một học thuyết chính trị.)
Ngữ cảnh sử dụng và sắc thái
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, chính trị học và phân tích ngoại giao. Khi sử dụng, isolationism thường đi kèm với các tính từ như strict (nghiêm ngặt) hoặc traditional (truyền thống) để nhấn mạnh mức độ của chính sách.
Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ không đếm được. Khi muốn diễn đạt việc áp dụng chủ nghĩa cô lập, người ta thường dùng các động từ như adopt (áp dụng), pursue (theo đuổi) hoặc practice (thực hiện).
Ý nghĩa
Một chính sách của chính phủ nhằm tránh can thiệp về chính trị hoặc ngoại giao với các quốc gia khác
The nation adopted a strict policy of isolationism to avoid being drawn into foreign conflicts.
Quốc gia này đã áp dụng một chính sách cô lập nghiêm ngặt để tránh bị kéo vào các cuộc xung đột nước ngoài.