universalism
universalism là một thuật ngữ mang tính học thuật cao, thường được sử dụng trong các lĩnh vực triết học, thần học và xã hội học. Điểm mấu chốt của từ này là niềm tin vào những giá trị hoặc quy luật mang tính toàn cầu, không thay đổi bất kể sự khác biệt về địa lý hay văn hóa. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu là "chủ nghĩa phổ quát" (trong đạo đức, chính trị) hoặc "thuyết phổ quát" (trong tôn giáo).
Ý nghĩa
Niềm tin rằng một số ý tưởng, nguyên tắc hoặc giá trị có thể áp dụng cho tất cả mọi người, bất kể văn hóa, quốc tịch hay tôn giáo của họ
The philosopher argued for a moral universalism that transcends national borders.
Nhà triết học đã lập luận cho một chủ nghĩa phổ quát về đạo đức vượt qua các biên giới quốc gia.
Một học thuyết thần học hoặc triết học khẳng định rằng tất cả con người cuối cùng sẽ được cứu rỗi hoặc hòa giải với Thiên Chúa
The sect's adherence to universalism suggests that no soul is eternally condemned.
Việc giáo phái này tuân theo thuyết phổ quát cho thấy không có linh hồn nào bị kết án vĩnh viễn.