manipulation
manipulation mang một sắc thái ý nghĩa rất đa dạng, tùy thuộc vào ngữ cảnh mà nó có thể mang nghĩa tích cực, trung lập hoặc tiêu cực. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phải phân biệt được khi nào từ này mô tả một kỹ năng vận hành khéo léo và khi nào nó mô tả một hành vi thiếu trung thực.
Uncountable when referring to the general concept of influence or control. Countable when referring to a specific instance of a physical movement or a distinct act of deception.
Ý nghĩa
Hành vi kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng đến một người hoặc một tình huống một cách khéo léo, không công bằng hoặc thiếu trung thực
The politician was accused of psychological manipulation to win the voters' trust.
Vị chính trị gia bị cáo buộc thao túng tâm lý để giành được lòng tin của cử tri.
Việc xử lý hoặc vận hành một vật thể một cách khéo léo, đặc biệt là bằng tay
The surgeon's precise manipulation of the instruments ensured a successful operation.
Việc điều khiển các dụng cụ chính xác của phẫu thuật viên đã đảm bảo ca mổ thành công.
Hành vi thay đổi dữ liệu hoặc thông tin để đánh lừa người khác hoặc đạt được một kết quả cụ thể
The company faced lawsuits following the discovery of financial manipulation in their annual reports.
Công ty phải đối mặt với các vụ kiện sau khi phát hiện ra sự gian lận tài chính trong các báo cáo hàng năm.
Ví dụ
The politician was accused of psychological manipulation to win the voters' trust.
Vị chính trị gia bị cáo buộc thao túng tâm lý để giành được lòng tin của cử tri.
The surgeon's precise manipulation of the instruments ensured a successful operation.
Việc điều khiển các dụng cụ chính xác của phẫu thuật viên đã đảm bảo ca mổ thành công.
The company faced lawsuits following the discovery of financial manipulation in their reports.
Công ty phải đối mặt với các vụ kiện sau khi phát hiện ra sự gian lận tài chính trong các báo cáo của họ.