iteration
iteration mang hàm ý về một quá trình cải tiến liên tục thông qua việc lặp lại. Thay vì cố gắng tạo ra một sản phẩm hoàn hảo ngay từ lần đầu tiên, người ta thực hiện nhiều lần lặp lại, mỗi lần lại điều chỉnh và tối ưu hóa dựa trên kết quả của lần trước đó. Điều này tạo nên một chu kỳ: thiết kế, thử nghiệm, đánh giá và điều chỉnh.
Ý nghĩa
Hành động lặp lại một quy trình hoặc một tập hợp các hướng dẫn, thường với mục tiêu đạt được kết quả mong muốn hoặc cải thiện một thiết kế
The design underwent several iterations before the final prototype was approved.
Thiết kế đã trải qua nhiều lần lặp lại trước khi nguyên mẫu cuối cùng được phê duyệt.
Một lần lặp lại duy nhất của một quy trình hoặc một phiên bản cụ thể của một sản phẩm hoặc phần mềm được tạo ra trong một chu kỳ lặp
The latest iteration of the app includes a redesigned user interface and faster load times.
Phiên bản mới nhất của ứng dụng bao gồm giao diện người dùng được thiết kế lại và thời gian tải nhanh hơn.
Trong toán học hoặc tin học, việc lặp lại một chuỗi các phép toán để tạo ra một loạt các giá trị xấp xỉ cho một kết quả
The algorithm requires a high number of iterations to converge on the correct value.
Thuật toán yêu cầu một số lượng vòng lặp lớn để hội tụ về giá trị chính xác.