transistor
Thuật ngữ này gợi nhớ về bước chuyển mình từ những bóng đèn chân không cồng kềnh, dễ vỡ sang kỷ nguyên của các thiết bị điện tử thu nhỏ. Nó mang hàm ý về sự hiệu quả, độ chính xác và là nền tảng cho toàn bộ phần cứng máy tính hiện đại. Trong bối cảnh kỹ thuật, đây được xem là thành phần cơ bản nhất để tạo nên các cổng logic.
Tuy là một từ chuyên môn kỹ thuật, nhưng nó thường xuyên xuất hiện trong các cuộc thảo luận lịch sử về cuộc cách mạng công nghệ giữa thế kỷ trước. Từ này cho thấy một sự chuyển dịch hướng tới tính di động, điển hình là sự ra đời của đài transistor, giúp đưa các phương tiện truyền thông ra khỏi phạm vi phòng khách.
Dùng để đếm các linh kiện vật lý riêng lẻ trên một bảng mạch.
Ý nghĩa
Một thiết bị bán dẫn được dùng để khuếch đại hoặc đóng ngắt các tín hiệu điện và nguồn điện
"The early computers used thousands of individual transistors."
Những chiếc máy tính đời đầu đã sử dụng hàng ngàn bóng bán dẫn riêng lẻ.