specification
Thuật ngữ này mang sức nặng lớn về độ chính xác và tính quyền uy. Đây là ngôn ngữ thường dùng trong các hợp đồng, kỹ thuật và luật pháp, nơi mà sự mơ hồ sẽ trở thành một rủi ro. Khi một chuyên gia đề cập đến specifications (thông số kỹ thuật), họ đang nói về một tập hợp các yêu cầu không thể thương lượng, bắt buộc phải đáp ứng để một sản phẩm được coi là thành công hoặc tuân thủ đúng quy định.
Trong bối cảnh tiêu dùng, chẳng hạn như khi mua máy tính hoặc xe hơi, từ này chuyển sang nghĩa là một danh sách các khả năng. Lúc này, nó đóng vai trò như một tiêu chuẩn để so sánh, cho phép người mua cân nhắc các chỉ số hiệu suất như bộ nhớ RAM hoặc mã lực so với sản phẩm của đối thủ cạnh tranh.
Countable when referring to a single requirement or a document containing them (the specifications for the project). Uncountable when referring to the general process of being specific (the specification of the parameters).
Ý nghĩa
Bản mô tả chi tiết về thiết kế và các vật liệu được sử dụng để chế tạo một thứ gì đó
The engineer checked the technical specification for the bridge.
Kỹ sư đã kiểm tra thông số kỹ thuật của cây cầu.
Hành động nhận diện hoặc chỉ rõ một điều gì đó một cách chính xác
The specification of the exact coordinates was crucial for the landing.
Việc xác định chính xác các tọa độ là yếu tố then chốt cho quá trình hạ cánh.