capacitor
Thuật ngữ này mô tả một thiết bị hoạt động tương tự như một viên pin tạm thời, có khả năng hấp thụ năng lượng và giải phóng nhanh chóng khi cần thiết. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng gần như độc quyền trong các lĩnh vực kỹ thuật, điện tử và vật lý, mang hàm ý về sự chính xác và tính ổn định về điện.
Trong ứng dụng thực tế, từ này thường gắn liền với khái niệm lọc hoặc đệm. Trong khi pin cung cấp khả năng lưu trữ năng lượng dài hạn, capacitor (tụ điện) được xem như một bể chứa phản ứng nhanh, khiến nó trở nên thiết yếu cho đèn flash của máy ảnh hoặc việc ổn định nguồn điện.
Used to count individual physical components on a circuit board.
Ý nghĩa
Một linh kiện điện tử dùng để lưu trữ năng lượng điện trong một điện trường
The circuit requires a high-capacity capacitor to smooth the voltage.
Mạch điện yêu cầu một tụ điện có điện dung lớn để làm phẳng điện áp.
Ví dụ
The circuit requires a high-capacity capacitor to smooth the voltage.
Mạch điện yêu cầu một tụ điện có điện dung lớn để làm phẳng điện áp.