discharge
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự giải thoát hoặc phóng thích, tuy nhiên sắc thái sẽ thay đổi rõ rệt tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Trong môi trường y tế hoặc pháp lý, discharge là một thuật ngữ chính thức để chỉ việc cho phép rời đi, đánh dấu sự kết thúc của một giai đoạn bị quản thúc hoặc chăm sóc đặc biệt.
Điều này cho thấy một sự chuyển đổi trạng thái, từ một tình trạng bị kiểm soát sang trạng thái tự do.
Có thể đếm được khi đề cập đến một lượng chất lỏng cụ thể hoặc một hành động phóng thích nhất định, chẳng hạn như dịch mũi. Không đếm được khi nói về quá trình giải phóng năng lượng hoặc vật chất nói chung.
Ý nghĩa
Cho phép ai đó rời khỏi một nơi nào đó, thường là bệnh viện hoặc quân ngũ
"The patient was discharged from the clinic yesterday."
Bệnh nhân đã được cho xuất viện ngày hôm qua.
Phóng thích một chất lỏng, chất khí hoặc các chất khác
"The factory was fined for discharging chemicals into the river."
Nhà máy đã bị phạt vì xả hóa chất ra sông.
Bắn súng hoặc kích hoạt một cơ chế
"He discharged his weapon into the air."
Anh ta đã bắn vũ khí lên không trung.
Hoàn thành một nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ
"She discharged her responsibilities with great care."
Cô ấy đã thực hiện trách nhiệm của mình một cách cẩn thận.
Hành động giải phóng một chất hoặc cho một người rời đi
"The sudden discharge of electricity caused a spark."
Sự phóng điện đột ngột đã gây ra một tia lửa.