discharge
Từ discharge mang hàm ý mạnh mẽ về sự giải phóng hoặc cho phép thoát ra, nhưng sắc thái sẽ thay đổi đáng kể tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Trong môi trường y tế hoặc pháp lý, đây là một thuật ngữ trang trọng để chỉ việc cho phép rời đi một cách chính thức, cho thấy sự kết thúc của một giai đoạn bị giam giữ hoặc chăm sóc có giám sát.
Điều này ngụ ý một sự chuyển đổi từ trạng thái bị kiểm soát sang trạng thái tự do.
Countable when referring to a specific amount of fluid or a particular act of release, such as a nasal discharge. Uncountable when referring to the general process of releasing energy or materials.
Ý nghĩa
Cho phép ai đó rời khỏi một nơi nào đó một cách chính thức, chẳng hạn như bệnh viện hoặc quân đội
The patient was discharged from the clinic yesterday.
Bệnh nhân đã được cho xuất viện khỏi phòng khám ngày hôm qua.
Hoàn thành hoặc thực hiện một nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc nghĩa vụ pháp lý
The executor worked hard to discharge the terms of the will.
Người điều hành di chúc đã làm việc chăm chỉ để hoàn thành các điều khoản của bản di chúc.
Thải một chất lỏng, khí hoặc chất khác từ một vật chứa hoặc một cơ thể
The factory was fined for discharging chemicals into the river.
Nhà máy đã bị phạt vì xả hóa chất xuống sông.
Giải phóng năng lượng điện được lưu trữ từ pin hoặc tụ điện
The circuit is designed to discharge the capacitor quickly.
Mạch điện được thiết kế để xả tụ điện một cách nhanh chóng.
Bắn súng hoặc vũ khí khác bằng cách bóp cò
The soldier was ordered to discharge his weapon.
Người lính được lệnh khai hỏa vũ khí của mình.
Hành động giải phóng ai đó khỏi một nhiệm vụ, công việc hoặc sự giam giữ
The soldier's honorable discharge was granted after twenty years of service.
Việc giải ngũ danh dự của người lính đã được chấp thuận sau hai mươi năm phục vụ.
Một chất, chẳng hạn như mủ hoặc chất nhầy, chảy ra từ một bộ phận của cơ thể
The doctor examined the yellow discharge from the wound.
Bác sĩ đã kiểm tra dịch tiết màu vàng từ vết thương.
Quá trình giải phóng chất lỏng hoặc khí vào môi trường
The plant's wastewater discharge is monitored daily.
Việc xả nước thải của nhà máy được theo dõi hàng ngày.
Việc giải phóng năng lượng điện được lưu trữ từ pin hoặc tụ điện
The rapid discharge of the battery caused the device to shut down.
Sự phóng điện nhanh của pin đã khiến thiết bị bị tắt nguồn.