freedom
Từ này mang sức nặng cảm xúc lớn, thường gắn liền với sự giải phóng và phẩm giá vốn có của mỗi cá nhân. Trong các cuộc thảo luận về chính trị và triết học, freedom thường được dùng để mô tả khát vọng cao nhất của một con người hay một xã hội, gợi lên cảm giác về sự cởi mở, phóng khoáng và quyền tự chủ.
Khi đặt trong bối cảnh cá nhân hoặc công việc, từ này chuyển sang nghĩa là sự linh hoạt và không bị gò bó. Trong khi liberty thường được dùng trong các văn bản pháp lý hoặc trang trọng để chỉ trạng thái không bị bỏ tù, thì freedom mang cảm giác rộng mở và mang tính cá nhân hơn, bao hàm cả trạng thái tâm lý nhẹ nhõm, không bị áp lực.
Có thể đếm được khi đề cập đến các quyền tự do pháp lý cụ thể, chẳng hạn như các quyền tự do được hiến pháp bảo đảm. Không đếm được khi nói về trạng thái tự do nói chung hoặc khái niệm trừu tượng về sự tự do.
Ý nghĩa
Quyền hoặc khả năng hành động, nói năng, hoặc suy nghĩ theo ý muốn mà không bị gò bó
"He fought for the freedom to express his political views."
Anh ấy đã đấu tranh cho quyền tự do bày tỏ quan điểm chính trị của mình.
Trạng thái không bị giam cầm, nô lệ hoặc bị chi phối
"The prisoners were finally granted their freedom after a decade."
Các tù nhân cuối cùng đã được trả tự do sau một thập kỷ.
Việc không bị hạn chế hoặc ràng buộc trong một tình huống cụ thể
"The new job gives her more freedom to set her own schedule."
Công việc mới cho cô ấy nhiều sự tự do hơn trong việc tự sắp xếp thời gian biểu.