payment
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về nghĩa vụ và sự hoàn tất. Đây là bước thực hiện cụ thể một thỏa thuận tài chính, giúp chuyển trạng thái của giao dịch từ đang chờ xử lý sang đã hoàn thành.
Trong môi trường chuyên nghiệp, payment đóng vai trò như một sự xác nhận chính thức rằng hợp đồng đã được thực thi.
Có thể đếm được khi đề cập đến một giao dịch cụ thể hoặc một đợt trả góp định kỳ như khoản thanh toán thế chấp. Không đếm được khi nói về quy trình chuyển tiền nói chung.
Ý nghĩa
Hành động trả tiền cho hàng hóa hoặc dịch vụ
"The payment was made via credit card."
Việc thanh toán đã được thực hiện qua thẻ tín dụng.
Một số tiền cụ thể được trả cho ai đó
"The monthly payment for the car is three hundred dollars."
Khoản thanh toán hàng tháng cho chiếc xe ô tô là ba trăm đô la.
Cung cấp một số tiền để chi trả khoản nợ hoặc mua hàng
"The company will payment the invoice tomorrow."
Công ty sẽ thanh toán hóa đơn vào ngày mai.