retain
retain mang nghĩa cốt lõi là duy trì hoặc giữ lại một trạng thái, một đặc tính hoặc một quyền sở hữu nào đó. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch linh hoạt từ "giữ" đến "duy trì".
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Điểm khác biệt lớn nhất giữa retain và keep là mức độ trang trọng. keep là từ thông dụng, dùng trong đời sống hàng ngày, trong khi retain thường xuất hiện trong văn bản hành chính, pháp lý, khoa học hoặc môi trường chuyên nghiệp.
Khi nói về việc giữ một vị trí công việc hoặc quyền lực, retain gợi lên sự nỗ lực để không bị mất đi điều đó. Ví dụ: retain control (giữ quyền kiểm soát).
Trong lĩnh vực khoa học, retain mô tả khả năng hấp thụ và giữ lại chất lỏng hoặc nhiệt lượng. Ví dụ: retain heat (giữ nhiệt).
Một điểm đặc biệt cần lưu ý là khi dùng với các chuyên gia như luật sư, retain không đơn thuần là "giữ" mà là "thuê" thông qua một khoản phí đặt cọc (retainer fee) để đảm bảo họ sẽ phục vụ mình.
Lưu ý về nhầm lẫn
Người học tiếng Anh dễ nhầm lẫn retain với remain. Mặc dù cả hai đều liên quan đến việc "còn lại", nhưng retain là một ngoại động từ (cần có tân ngữ đi kèm), thể hiện hành động chủ động giữ cái gì đó. Ngược lại, remain là nội động từ, thể hiện trạng thái tiếp tục tồn tại hoặc ở lại một nơi nào đó.
Đúng: The company retained its market share (Công ty đã giữ được thị phần).
Sai: The company remained its market share (Câu này sai ngữ pháp vì remain không thể đi kèm tân ngữ trực tiếp như vậy).
Đặc điểm ngữ pháp
retain là một động từ chuyển tiếp, thường theo sau bởi một danh từ đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp. Khi dùng trong ngữ cảnh ghi nhớ thông tin, nó nhấn mạnh vào khả năng lưu trữ lâu dài trong trí nhớ thay vì chỉ là nhớ tạm thời.
Ý nghĩa
Tiếp tục có được điều gì đó; giữ quyền sở hữu một vật hoặc một đặc tính
"The company managed to retain its market share despite the competition."
Công ty đã xoay xở để giữ được thị phần bất chấp sự cạnh tranh.
Thuê một chuyên gia, chẳng hạn như luật sư hoặc cố vấn, bằng cách trả một khoản phí để đảm bảo dịch vụ của họ
"The family decided to retain a specialist attorney to handle the estate."
Gia đình đã quyết định thuê một luật sư chuyên gia để xử lý tài sản.
Giữ lại một chất, chẳng hạn như nước hoặc nhiệt, thay vì để nó thoát ra hoặc thấm qua
"Certain types of soil retain moisture better than others."
Một số loại đất giữ ẩm tốt hơn những loại khác.
Nhớ hoặc lưu giữ một mẩu thông tin trong tâm trí
"Students often struggle to retain complex formulas after the exam is over."
Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc ghi nhớ tất cả các ngày tháng và tên gọi cho kỳ thi lịch sử.