outlet
outlet là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang những sắc thái hoàn toàn khác nhau. Đối với người học tiếng Anh, điểm khó nhất là xác định xem từ này đang nói về vật chất (điện, nước), thương mại hay tâm lý.
Ý nghĩa
Một điểm giải tỏa cho một cảm xúc, năng lượng hoặc động lực cụ thể
Exercise provides a healthy outlet for stress.
Tập thể dục cung cấp một lối thoát lành mạnh cho sự căng thẳng.
Một cửa hàng bán hàng hóa, thường từ một nhà sản xuất cụ thể, với mức giá chiết khấu
We bought these shoes at a factory outlet.
Chúng tôi đã mua những đôi giày này tại một cửa hàng giảm giá của nhà máy.
Một hốc trong tường hoặc thiết bị mà phích cắm điện có thể được cắm vào
The lamp is plugged into the wall outlet.
Chiếc đèn được cắm vào ổ cắm trên tường.
Một lỗ hở hoặc lối đi mà qua đó chất lỏng hoặc chất khí thoát ra hoặc được xả ra
The river has a narrow outlet into the sea.
Con sông có một cửa xả hẹp đổ ra biển.