outlet
outlet là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang những sắc thái hoàn toàn khác nhau. Đối với người học tiếng Anh, điểm khó nhất là xác định xem từ này đang nói về vật chất (điện, nước), thương mại hay tâm lý.
Ý nghĩa
Một điểm giải tỏa cho một cảm xúc, năng lượng hoặc động lực cụ thể
"Painting serves as a creative outlet for her stress."
Hội họa đóng vai trò là một lối thoát sáng tạo cho những căng thẳng của cô ấy.
Một cửa hàng bán hàng hóa, thường từ một nhà sản xuất cụ thể, với mức giá chiết khấu
"We bought these shoes at a factory outlet."
Chúng tôi đã mua những đôi giày này tại một cửa hàng giảm giá của nhà máy.
Một ổ cắm hoặc phụ kiện trong mạch điện nơi dòng điện có thể được lấy ra
"Plug the lamp into the nearest wall outlet."
Hãy cắm đèn vào ổ cắm tường gần nhất.
Một lỗ hở hoặc lối đi mà qua đó chất lỏng hoặc chất khí thoát ra hoặc được xả ra
"The river has a narrow outlet into the sea."
Con sông có một cửa xả hẹp đổ ra biển.