settle
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự đi đến hồi kết hoặc sự giải quyết, chuyển từ trạng thái vận động, xung đột hoặc bất ổn sang trạng thái tĩnh lặng. Dù là một khoản nợ tài chính, một cuộc chiến pháp lý hay sự di cư về mặt vật lý, hành động này đều ngụ ý việc khép lại một chương cũ và đạt được một trạng thái cân bằng cuối cùng và ổn định.
Trong các bối cảnh xã hội hoặc cảm xúc, từ này gợi lên hiệu ứng làm dịu. Trong khi những từ như resolve (giải quyết) hay pay (thanh toán) mang sắc thái trung tính và khô khan hơn, thì settle lại gợi lên cảm giác nhẹ nhõm và việc loại bỏ một gánh nặng kéo dài, giống như một vật nặng cuối cùng đã được đặt vững chãi trên mặt đất.
Ý nghĩa
Giải quyết một cuộc tranh chấp, tranh cãi hoặc vấn đề thông qua thảo luận hoặc thỏa thuận
"The two companies managed to settle their legal dispute out of court."
Hai công ty đã xoay xở để giải quyết tranh chấp pháp lý ngoài tòa án.
Thanh toán đầy đủ một khoản nợ hoặc hóa đơn
"Please settle your account before leaving the hotel."
Vui lòng thanh toán hóa đơn trước khi rời khỏi khách sạn.
Thiết lập một ngôi nhà hoặc thuộc địa lâu dài tại một nơi mới
"The early pioneers began to settle in the valley during the 18th century."
Những người tiên phong thời kỳ đầu bắt đầu định cư trong thung lũng vào thế kỷ 18.
Trở nên bình tĩnh, yên tĩnh hoặc ổn định sau một giai đoạn hưng phấn hoặc biến động
"Wait for the dust to settle before you make a final decision."
Hãy đợi cho bụi lắng xuống trước khi bạn đưa ra quyết định cuối cùng.