acquittal
acquittal là một thuật ngữ pháp lý mang sắc thái trang trọng, dùng để chỉ việc một người được tòa án tuyên bố là không có tội sau một quá trình xét xử. Điểm mấu chốt của acquittal là sự kết thúc của một vụ án hình sự với kết quả có lợi cho bị cáo, giải phóng họ khỏi mọi cáo buộc pháp lý.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt rõ acquittal với pardon (ân xá) và exoneration (minh oan). Trong khi acquittal xảy ra khi tòa án quyết định rằng không có đủ bằng chứng để kết tội hoặc bị cáo thực sự không phạm tội, thì pardon là sự tha thứ về mặt pháp lý (thường do cấp chính phủ hoặc nguyên thủ quốc gia cấp) ngay cả khi người đó đã bị kết tội. Còn exoneration thường mang nghĩa rộng hơn, là việc chứng minh một người hoàn toàn vô tội, đôi khi xảy ra sau khi họ đã bị kết án và phục vụ hình phạt.
Ví dụ: Một người có thể nhận được acquittal ngay tại phiên tòa đầu tiên, nhưng một người đã ngồi tù nhiều năm chỉ có thể được exoneration khi có bằng chứng mới (như xét nghiệm DNA) chứng minh họ không hề gây án.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà acquittal có thể được dịch là "sự trắng án" hoặc "phán quyết không có tội". Cần tránh nhầm lẫn với việc "bác đơn" hoặc "đình chỉ vụ án" vì acquittal yêu cầu phải có một phán quyết cuối cùng về tội danh.
Đúng: The trial ended in an acquittal (Phiên tòa kết thúc với một phán quyết trắng án).
Sai: Sử dụng acquittal để nói về việc một hợp đồng bị hủy bỏ hoặc một khoản nợ được xóa (trong trường hợp này, hãy dùng discharge hoặc settlement).
Đặc điểm ngữ pháp
acquittal là một danh từ đếm được. Khi sử dụng, nó thường đi kèm với các động từ như secure (đạt được), grant (ban cho/tuyên bố) hoặc lead to (dẫn đến).
Ý nghĩa
Một phán quyết chính thức của tòa án rằng bị cáo không có tội đối với tội danh mà họ bị cáo buộc
"The trial ended in a full acquittal for the defendant."
Phiên tòa kết thúc với việc bị cáo được tuyên trắng án hoàn toàn.