bullet
bullet mang nhiều lớp nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ nghĩa đen vật lý đến các ứng dụng trong trình bày văn bản và ngôn ngữ hình ảnh. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa vật thể vật lý và ký hiệu đồ họa.
Countable when referring to the physical ammunition or the dots in a list.
Ý nghĩa
Một vật phóng nhỏ bằng kim loại được bắn ra từ súng
The detective found a bullet lodged in the wall.
Thám tử tìm thấy một viên đạn găm vào tường.
Một dấu chấm lớn được dùng để giới thiệu các mục trong một danh sách
The presentation used bullet points to keep the slides clean.
Bài thuyết trình sử dụng các dấu đầu dòng để giữ cho các trang trình chiếu được gọn gàng.
Di chuyển cực kỳ nhanh, giống như một vật phóng
The athlete bulleted past the competition to win the race.
Vận động viên đã lao nhanh qua các đối thủ để giành chiến thắng trong cuộc đua.