D
Dicread
HomeDictionaryBbullet

bullet

viên đạn / dấu đầu dòng / lao nhanh
Ngoại động từ[C] Đếm được
Số nhiều: bulletsQuá khứ: bulletedPhân từ 2: bulletedV-ing: bulleting

bullet mang nhiu lp nghĩa tùy thuc vào ngcnh, tnghĩa đen vt lý đến cácng dng trong trình bày văn bn và ngôn nghìnhnh. Đối vi người hc tiếng Anh, đim quan trng nht là phân bit gia vt thvt lý và ký hiu đồ ha.

Countable when referring to the physical ammunition or the dots in a list.

Ý nghĩa

Danh từviên đạn

Một vật phóng nhỏ bằng kim loại được bắn ra từ súng

The detective found a bullet lodged in the wall.

Thám tử tìm thấy một viên đạn găm vào tường.

Danh từdấu đầu dòng

Một dấu chấm lớn được dùng để giới thiệu các mục trong một danh sách

The presentation used bullet points to keep the slides clean.

Bài thuyết trình sử dụng các dấu đầu dòng để giữ cho các trang trình chiếu được gọn gàng.

Ngoại động từlao nhanh
[~ something]

Di chuyển cực kỳ nhanh, giống như một vật phóng

The athlete bulleted past the competition to win the race.

Vận động viên đã lao nhanh qua các đối thủ để giành chiến thắng trong cuộc đua.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error