bullet
Từ này gợi lên cảm giác về tốc độ cực cao và sự chính xác chết người. Khi được dùng trong ngữ cảnh đạn đạo, nó mang sức nặng của sự nguy hiểm và tính dứt khoát, thường gắn liền với bạo lực, tội phạm hoặc các hoạt động quân sự. Đây là một từ diễn tả tác động xuyên thấu và bất ngờ. Trong giao tiếp kỹ thuật số hiện đại, thuật ngữ này đã chuyển sang hướng tổ chức và ngắn gọn. Việc sử dụng từ này để mô tả một danh sách ngụ ý mong muốn về sự hiệu quả và lược bỏ những lời văn không cần thiết, phản chiếu đặc tính đi thẳng vào vấn đề của một viên đạn.
Có thể đếm được khi đề cập đến đạn dược vật lý hoặc các dấu chấm trong một danh sách.
Ý nghĩa
Một vật thể nhỏ bằng kim loại được bắn ra từ súng
"The detective found a bullet lodged in the wall."
Thám tử tìm thấy một viên đạn găm vào tường.
Một dấu chấm lớn dùng để liệt kê các mục trong một danh sách
"The presentation used bullet points to keep the slides clean."
Bài thuyết trình sử dụng các dấu đầu dòng để giữ cho các trang slide gọn gàng.
Di chuyển cực nhanh, giống như một vật thể đang bay
"The athlete bulleted past the competition to win the race."
Vận động viên lao nhanh qua các đối thủ để giành chiến thắng trong cuộc đua.