exude
rỉ ra / toát ra
Ngoại động từ
V-ing: exuding
exude mang hai sắc thái nghĩa chính: một là sự thoát ra vật lý của chất lỏng, hai là sự biểu hiện cảm xúc hoặc phẩm chất một cách tự nhiên. Đối với người học tiếng Việt, điểm quan trọng là phân biệt giữa việc "rỉ ra" (vật chất) và "toát ra" (thần thái).
Ý nghĩa
Ngoại động từrỉ ra
[~ something]
Để một chất lỏng hoặc mùi hương thoát ra chậm rãi qua các lỗ li ti hoặc những khe hở nhỏ
"The pine tree began to exude a thick, sticky resin from its bark."
Cây thông bắt đầu rỉ ra một lớp nhựa đặc và dính từ vỏ cây.
Ngoại động từtoát ra
[~ something]
Thể hiện một cảm xúc hoặc phẩm chất một cách mạnh mẽ và công khai thông qua hành vi hoặc vẻ bề ngoài
"The new CEO seems to exude confidence and authority in every meeting."
Vị giám đốc điều hành mới dường như toát ra sự tự tin trong suốt buổi họp báo.