secretion
Thuật ngữ này mang sắc thái lâm sàng hoặc sinh học, gợi lên hình ảnh về việc giải phóng các chất hóa học một cách có kiểm soát và chuyên biệt. Nó hàm ý một mục đích chức năng, trong đó một bộ phận của cơ thể tạo ra một loại chất lỏng cụ thể để phục vụ cho vai trò sinh học, chẳng hạn như bôi trơn, tiêu hóa hoặc truyền tín hiệu.
Countable when referring to a specific type of substance, like a pheromone secretion. Uncountable when referring to the biological process of secreting.
Ý nghĩa
Quá trình một chất được tạo ra và giải phóng từ một tế bào hoặc tuyến
The secretion of insulin by the pancreas regulates blood sugar.
Sự bài tiết insulin từ tuyến tụy giúp điều hòa lượng đường trong máu.
Một chất được tạo ra và giải phóng bởi một tế bào hoặc tuyến
The snail leaves a trail of sticky secretion behind it.
Con ốc sên để lại một vệt dịch tiết dính phía sau nó.
Ví dụ
The secretion of insulin by the pancreas regulates blood sugar.
Sự bài tiết insulin từ tuyến tụy giúp điều hòa lượng đường trong máu.
The snail leaves a trail of sticky secretion behind it.
Con ốc sên để lại một vệt dịch tiết dính phía sau nó.