expel
expel mang sắc thái cưỡng ép, dùng quyền lực hoặc lực vật lý để loại bỏ một đối tượng ra khỏi một không gian hoặc tổ chức. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa hành chính, chính trị hoặc sinh học.
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Trong môi trường giáo dục hoặc tổ chức, expel dùng để chỉ việc đuổi học hoặc khai trừ vĩnh viễn. Nó nặng nề hơn nhiều so với suspend (đình chỉ tạm thời). Ví dụ, nếu một học sinh bị suspend, họ chỉ nghỉ học một thời gian; nhưng nếu bị expel, họ bị tước quyền học tập tại trường đó hoàn toàn.
Trong bối cảnh chính trị và pháp lý, expel thường được dùng khi một quốc gia trục xuất một cá nhân hoặc một tổ chức loại bỏ một thành viên. Nó tương tự như deport, nhưng deport nhấn mạnh hơn vào việc vận chuyển một người trái phép ra khỏi biên giới quốc gia, trong khi expel nhấn mạnh vào quyết định loại bỏ.
Trong khoa học và sinh học, expel mô tả việc đẩy một chất khí, chất lỏng hoặc vật thể ra ngoài một cách tự nhiên hoặc cưỡng bức. Ví dụ: expel air from the lungs (tống khí ra khỏi phổi).
Lưu ý về dịch thuật
Người học cần tránh nhầm lẫn giữa expel và exclude. Trong khi expel là đẩy một đối tượng vốn đã ở bên trong ra ngoài, thì exclude là ngăn chặn không cho đối tượng đó được gia nhập hoặc tham gia ngay từ đầu.
❌ The club excluded the member for bad behavior. (Sai nếu thành viên đó đã là thành viên và bị đuổi đi)
✅ The club expelled the member for bad behavior. (Đúng: khai trừ thành viên vì hành vi xấu)
Đặc điểm ngữ pháp
expel là một ngoại động từ, luôn yêu cầu một tân ngữ trực tiếp (người hoặc vật bị loại bỏ) theo sau. Cấu trúc phổ biến là expel someone/something from somewhere (đuổi/tống ai đó/cái gì đó ra khỏi nơi nào đó).
Ý nghĩa
Buộc một người phải rời khỏi một tổ chức, trường học hoặc một quốc gia một cách chính thức
"The student was expelled from school for repeated misconduct."
Học sinh đó đã bị đuổi học vì tái phạm nhiều lần các hành vi sai trái.
Đẩy không khí, khí hoặc chất lỏng ra khỏi cơ thể hoặc một vật chứa
"The lungs expel carbon dioxide during exhalation."
Phổi thải khí cacbon điôxít ra ngoài trong quá trình thở ra.
Đuổi hoặc buộc một thứ gì đó phải rời khỏi một nơi hoặc một trạng thái cụ thể
"The centrifugal pump is designed to expel water from the basement."
Máy bơm ly tâm được thiết kế để tống nước ra khỏi tầng hầm.