veteran
Thuật ngữ này mang theo sự tôn trọng và uy tín, cho thấy cá nhân đó sở hữu một loại trí tuệ mà chỉ có thể đạt được thông qua sự sinh tồn và quá trình tiếp xúc lâu dài với một nghề nghiệp hoặc một cuộc xung đột. Nó gợi lên một mức độ năng lực vượt xa những kiến thức lý thuyết, hàm ý sự tinh thông về những thực tế thực tiễn, đôi khi là khắc nghiệt, của một công việc.
Mặc dù thường gắn liền với quân đội, nhưng khi sử dụng veteran trong bối cảnh dân sự, cảm giác sẽ chuyển từ sự phục vụ và hy sinh sang sự bền bỉ và chuyên môn. Điều này giúp phân biệt một chuyên gia dày dạn kinh nghiệm với một người mới không chỉ bằng số năm ghi trên sơ yếu lý lịch, mà bằng những vết sẹo và những bài học rút ra từ quá trình thử sai.
Countable when referring to individual people who have served in the military or worked in a field for a long time.
Ý nghĩa
Người có kinh nghiệm lâu năm trong một lĩnh vực cụ thể
He is a veteran of the publishing industry.
Ông ấy là một người kỳ cựu trong ngành xuất bản.
Người từng phục vụ trong quân đội
The parade honored the war veterans.
Cuộc diễu hành nhằm vinh danh các cựu chiến binh.
Có bề dày kinh nghiệm trong một hoạt động cụ thể
The team hired a veteran coach to lead them to the finals.
Đội bóng đã thuê một huấn luyện viên dày dạn kinh nghiệm để dẫn dắt họ tiến vào chung kết.