pixel
pixel là sự kết hợp giữa picture (hình ảnh) và element (phần tử), dùng để chỉ đơn vị cơ bản nhất của một hình ảnh kỹ thuật số. Trong tiếng Việt, từ này được dịch phổ biến là "điểm ảnh". Người học cần lưu ý rằng pixel không chỉ đơn thuần là một "chấm" màu, mà là đơn vị đo lường độ chi tiết của hình ảnh. Khi số lượng pixel càng cao (độ phân giải cao), hình ảnh sẽ càng sắc nét và mượt mà hơn.
Phân biệt với các khái niệm tương tự
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa pixel và dot (chấm). Mặc dù cả hai đều trông giống như những điểm nhỏ, nhưng chúng được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau:
pixel: Dùng cho hình ảnh hiển thị trên màn hình (kỹ thuật số), nơi mỗi điểm ảnh có thể thay đổi màu sắc linh hoạt.
dot: Thường dùng trong in ấn (ví dụ: dpi - số chấm trên mỗi inch), nơi mực được phun thành các chấm cố định trên giấy.
Ví dụ: Khi nói về độ phân giải của màn hình điện thoại, hãy dùng pixel. Khi nói về chất lượng in của một tờ tạp chí, hãy dùng dot.
Lưu ý về cách sử dụng trong thực tế
Trong tiếng Anh, pixel thường xuất hiện trong các cụm từ kỹ thuật như pixelated (bị vỡ hình/rỗ ảnh). Đây là tính từ mô tả trạng thái khi một hình ảnh bị phóng to quá mức hoặc có độ phân giải quá thấp, khiến người xem nhìn rõ từng ô vuông nhỏ thay vì một hình ảnh mượt mà.
❌ Sai: The image is very square. (Hình ảnh rất vuông - không diễn đạt được ý bị vỡ hình).
✅ Đúng: The image is pixelated. (Hình ảnh bị vỡ hình/rỗ ảnh).
Về mặt ngữ pháp, pixel là một danh từ đếm được. Khi nói về mật độ điểm ảnh, người ta thường dùng cấu trúc pixels per inch (số điểm ảnh trên mỗi inch).
Ý nghĩa
Phần tử nhỏ nhất có thể điều khiển được của một hình ảnh hiển thị trên màn hình
"The image is composed of millions of individual pixels."
Hình ảnh được cấu thành từ hàng triệu điểm ảnh riêng lẻ.