display
Từ display mang đậm ý nghĩa về sự hiển hiện và tính chủ đích. Nó không đơn thuần là việc được nhìn thấy, mà là việc được trình bày hoặc phô diễn trước một đối tượng khán giả. Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc thương mại, từ này ám chỉ một sự sắp đặt có tính toán nhằm thu hút sự chú ý hoặc truyền tải một thông điệp cụ thể.
Khi dùng để mô tả cảm xúc con người, nó gợi lên sự bộc lộ ra bên ngoài của một trạng thái nội tâm. Trong khi một cảm xúc có thể được cảm nhận một cách riêng tư, thì display chính là bằng chứng hữu hình của cảm xúc đó, thường ngụ ý một mức độ thể hiện rõ ràng hoặc có tính phô diễn.
Có thể đếm được khi đề cập đến một cuộc triển lãm cụ thể hoặc một màn hình vật lý. Không đếm được khi nói về hành động trưng bày nói chung.
Ý nghĩa
Đặt một thứ gì đó ở nơi mọi người có thể nhìn thấy
"The gallery will display the paintings next month."
Phòng triển lãm sẽ trưng bày các bức họa vào tháng tới.
Thể hiện một phẩm chất hoặc cảm xúc cụ thể
"He displayed great courage during the crisis."
Anh ấy đã biểu lộ lòng dũng cảm tuyệt vời trong suốt cuộc khủng hoảng.
Một tập hợp các đồ vật được sắp xếp để công chúng xem
"The flower display was breathtaking."
Buổi trưng bày hoa đẹp đến ngỡ ngàng.
Một màn hình dùng để hiển thị thông tin hình ảnh
"The laptop has a high-resolution display."
Chiếc máy tính xách tay này có màn hình độ phân giải cao.