dilute
dilute chủ yếu được sử dụng để mô tả việc làm giảm nồng độ của một chất lỏng hoặc cường độ của một cảm xúc, tình huống. Trong ngữ cảnh hóa học hoặc nấu ăn, từ này nhấn mạnh vào hành động thêm dung môi (thường là nước) để làm cho hỗn hợp trở nên loãng hơn. Khi dùng với nghĩa bóng, dilute gợi tả sự suy giảm sức mạnh, giá trị hoặc tầm ảnh hưởng của một điều gì đó, khiến nó không còn nguyên bản hoặc không còn mạnh mẽ như trước.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt dilute với weaken hoặc thin. Trong khi weaken là một từ mang nghĩa rộng hơn (làm yếu đi về mặt vật lý, tinh thần hoặc quyền lực), thì dilute đặc biệt nhấn mạnh vào việc làm giảm nồng độ thông qua sự pha trộn. Đối với thin, từ này thường được dùng khi nói về độ đặc của chất lỏng (như sơn hoặc máu), trong khi dilute tập trung vào nồng độ hóa học hoặc cường độ.
Ví dụ: Bạn có thể dùng thin the paint để nói về việc làm sơn dễ quét hơn, nhưng dùng dilute the acid khi nói về việc giảm tính ăn mòn của axit.
Lưu ý về cách sử dụng và lỗi thường gặp
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa tính từ và động từ của dilute. Khi đóng vai trò là tính từ, dilute mô tả trạng thái "loãng" của chất lỏng. Khi là động từ, nó mô tả hành động "pha loãng".
Đúng: a dilute solution (một dung dịch loãng).
Đúng: to dilute the juice with water (pha loãng nước trái cây với nước).
Trong bối cảnh kinh doanh hoặc tài chính, dilute thường xuất hiện trong cụm từ dilute shares (pha loãng cổ phiếu), ám chỉ việc phát hành thêm cổ phiếu mới làm giảm tỷ lệ sở hữu của các cổ đông hiện tại. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành mà người học cần lưu ý để tránh dịch nhầm sang nghĩa vật lý là "pha loãng chất lỏng".
Ý nghĩa
Làm cho một chất lỏng trở nên loãng hơn hoặc yếu hơn bằng cách thêm nước hoặc một dung môi khác
The chef had to dilute the sauce because it was too salty.
Đầu bếp đã phải pha loãng nước sốt vì nó quá mặn.
Làm cho một chất hoặc một cảm xúc trở nên ít đậm đặc hoặc ít mãnh liệt hơn
The company tried to dilute the impact of the bad news by announcing a new product.
Công ty đã cố gắng làm giảm nhẹ tác động của tin xấu bằng cách công bố một sản phẩm mới.
Được làm cho mỏng hơn hoặc yếu hơn bằng cách thêm nước hoặc một dung môi khác
The paint was too dilute to cover the wall in one coat.
Lớp sơn quá loãng để có thể che phủ bức tường chỉ trong một lần quét.