dilute
Từ dilute mang hàm ý mạnh mẽ về việc giảm thiểu nồng độ hoặc hiệu lực. Từ này thường xuyên xuất hiện trong môi trường phòng thí nghiệm hoặc nấu ăn để mô tả hành động vật lý là làm loãng một dung dịch, nhằm đạt được một mức độ an toàn hoặc nồng độ cụ thể.
Trong các bối cảnh xã hội hoặc chính trị, từ này mô tả việc làm suy yếu quyền lực, tầm ảnh hưởng hoặc giá trị. Ví dụ, việc pha loãng cổ phần trong một công ty sẽ làm giảm tỷ lệ sở hữu của các cổ đông hiện tại, chuyển dịch ý nghĩa từ chất lỏng vật lý sang các giá trị và quyền hạn trừu tượng.
Ý nghĩa
Làm cho chất lỏng loãng hơn hoặc yếu đi bằng cách thêm nước hoặc một dung môi khác
"The chef had to dilute the sauce because it was too salty."
Đầu bếp đã phải pha loãng nước sốt vì nó quá mặn.
Làm cho một chất hoặc một cảm xúc trở nên ít đậm đặc hoặc ít mãnh liệt hơn
"The company tried to dilute the impact of the bad news by announcing a new product."
Công ty đã cố gắng làm giảm bớt tác động của tin xấu bằng cách công bố một sản phẩm mới.
Được làm cho loãng hơn hoặc yếu đi bằng cách thêm nước hoặc một dung môi khác
"The paint was too dilute to cover the wall in one coat."
Lớp sơn quá loãng để có thể phủ kín bức tường chỉ trong một lần quét.