D
Dicread
HomeDictionaryCcompactness

compactness

sự nhỏ gọn / sự chặt chẽ
Danh từ

compactness mô ttrng thái mà mt vt thhoc mt hthng được thiết kế để chiếm ít không gian nht có thnhưng vn duy trì đầy đủ chc năng, hoc trng thái các thành phn được gn kết vi nhau mt cách khăng khít. Trong tiếng Vit, tùy vào ngcnh mà tnày có thể được dch là "snhgn" (vkích thước vt lý) hoc "scht chẽ" (vcu trúc, tchc).

Ý nghĩa

Danh từsự nhỏ gọn

Đặc tính được đóng gói dày đặc hoặc chiếm một lượng không gian nhỏ so với kích thước

The compactness of the new laptop makes it ideal for travel.

Sự nhỏ gọn của chiếc máy tính xách tay mới khiến nó trở nên lý tưởng cho việc di chuyển.

Danh từsự chặt chẽ

Trạng thái được gắn kết chặt chẽ hoặc tích hợp khăng khít về mặt cấu trúc hoặc tổ chức

The compactness of the team's defensive formation prevented the opponent from scoring.

Sự chặt chẽ trong đội hình phòng ngự của toàn đội đã ngăn cản đối phương ghi bàn.

Từ liên quan

Last Updated: July 1, 2026Report an Error