compactness
compactness mô tả trạng thái mà một vật thể hoặc một hệ thống được thiết kế để chiếm ít không gian nhất có thể nhưng vẫn duy trì đầy đủ chức năng, hoặc trạng thái các thành phần được gắn kết với nhau một cách khăng khít. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "sự nhỏ gọn" (về kích thước vật lý) hoặc "sự chặt chẽ" (về cấu trúc, tổ chức).
Ý nghĩa
Đặc tính được đóng gói dày đặc hoặc chiếm một lượng không gian nhỏ so với kích thước
The compactness of the new laptop makes it ideal for travel.
Sự nhỏ gọn của chiếc máy tính xách tay mới khiến nó trở nên lý tưởng cho việc di chuyển.
Trạng thái được gắn kết chặt chẽ hoặc tích hợp khăng khít về mặt cấu trúc hoặc tổ chức
The compactness of the team's defensive formation prevented the opponent from scoring.
Sự chặt chẽ trong đội hình phòng ngự của toàn đội đã ngăn cản đối phương ghi bàn.