buoyancy
sự nổi / sự lạc quan / lực đẩy nổi
/ˈbɔɪ.ən.si/
[U] Không đếm được
buoyancy mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một thuộc về vật lý học và một thuộc về tâm lý con người. Trong vật lý, từ này mô tả đặc tính của một vật thể có khả năng nổi trên bề mặt chất lỏng hoặc lực đẩy hướng lên trên. Trong tâm lý học, nó mô tả một trạng thái tinh thần tích cực, sự linh hoạt và khả năng phục hồi sau những khó khăn.
Ý nghĩa
Danh từsự nổi
Khả năng hoặc xu hướng nổi trong nước, không khí hoặc một chất lỏng khác
The buoyancy of the life jacket.
Sự nổi của chiếc áo phao.
Danh từsự lạc quan
Sự vui vẻ và tinh thần lạc quan
Her natural buoyancy lifted everyone.
Sự lạc quan tự nhiên của cô ấy đã nâng đỡ tinh thần mọi người.
Danh từlực đẩy nổi
Lực hướng lên do chất lỏng tạo ra, chống lại trọng lượng của một vật thể bị ngâm trong đó
The buoyancy of water.
Lực đẩy nổi của nước.
Từ liên quan
floatabilitycheerfulnessoptimismresiliencelightheartednessheavinessdepressionmelancholysinkabilityfloatsinkdensitydisplacementwaterfluidairgasweightmassgravitypressurevolumeequilibriumliftsurface tensionhullballastlife jacketlife vestcorkfoambubblesubmarineshipboatraftdiverpooloceansealakeliquidphysicshydrostaticshydrodynamicspositivenegativeneutralstabilitybalancespiritmoodtemperamentexuberancevivacityelationjoyhappinesspositivityhopebounceelasticitylevitylightness