justification
justification mang ý nghĩa cốt lõi là việc đưa ra những lý lẽ để chứng minh một hành động, quyết định hoặc niềm tin là đúng đắn và hợp lý. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường xuất hiện khi ai đó cần giải trình hoặc biện minh cho một sai sót hoặc một lựa chọn gây tranh cãi.
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Trong tiếng Việt, justification có thể được dịch là "sự biện minh" hoặc "lý do chính đáng". Tuy nhiên, người học cần lưu ý sự khác biệt về sắc thái:
Khi mang nghĩa tích cực, nó là một "lý do chính đáng" (a valid justification), tức là một căn cứ xác đáng khiến hành động đó trở nên chấp nhận được.
Khi mang nghĩa tiêu cực hoặc hoài nghi, nó trở thành "sự biện minh", ám chỉ việc cố gắng tìm lý lẽ để che đậy lỗi lầm hoặc bào chữa cho một hành vi sai trái.
Một điểm đặc biệt là justification còn được dùng trong lĩnh vực thiết kế đồ họa và soạn thảo văn bản để chỉ việc "căn lề đều" (justify text), khiến văn bản thẳng hàng ở cả hai bên lề trái và phải. Đây là một nghĩa chuyên ngành hoàn toàn khác với nghĩa biện minh trong đời sống.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong bối cảnh tôn giáo (đặc biệt là Kitô giáo), justification được dịch là "sự xưng công chính", một thuật ngữ thần học chuyên sâu nói về việc được Thiên Chúa tuyên bố là công chính.
Tránh nhầm lẫn với excuse (lời xin lỗi/lý do thoái thác). Trong khi excuse thường mang tính chất né tránh trách nhiệm, justification tập trung vào việc chứng minh tính hợp lý của hành động dựa trên các tiêu chuẩn hoặc logic cụ thể.
Ví dụ đúng: There is no justification for this violence (Không có lý do chính đáng nào cho hành vi bạo lực này).
Ví dụ về căn lề: Please use full justification for the final report (Vui lòng căn lề đều cho bản báo cáo cuối cùng).
Ý nghĩa
Một lý do hoặc lời giải thích hợp lý nhằm cho thấy một hành động hoặc niềm tin cụ thể là đúng đắn hoặc hợp lý
"The company provided a detailed justification for the sudden price increase."
Công ty đã đưa ra một sự biện minh chi tiết cho việc tăng giá đột ngột.
Hành động chứng minh rằng một điều gì đó là đúng hoặc hợp lý
"The justification for the new law was based on public safety concerns."
Sự chứng minh cho luật mới được dựa trên những lo ngại về an toàn công cộng.
Quá trình căn chỉnh văn bản sao cho sát với cả lề trái và lề phải
"The document looks professional because of the full justification of the paragraphs."
Tài liệu trông chuyên nghiệp nhờ vào việc căn lề đều cho các đoạn văn.
Trong thần học Kitô giáo, hành động được tuyên bố là công chính trước mặt Thiên Chúa
"The doctrine emphasizes justification by faith rather than by works."
Học thuyết này nhấn mạnh sự xưng công chính bằng đức tin thay vì bằng các công việc.