adherence
Thuật ngữ này truyền tải cảm giác về lòng trung thành kiên định hoặc sự chính xác tuyệt đối, thường mang sắc thái trang trọng hoặc mang tính chuyên môn lâm sàng. Nó gợi lên một sự cam kết kỷ luật đối với một tập hợp các tiêu chuẩn, nơi mà bất kỳ sự sai lệch nào cũng bị coi là một thất bại hoặc một rủi ro. Điều này khiến adherence trở thành lựa chọn ưu tiên trong các môi trường y tế, pháp lý hoặc kỹ thuật, chẳng hạn như khi thảo luận về sự tuân thủ của bệnh nhân đối với phác đồ điều trị thuốc hoặc sự tuân thủ của một công ty đối với các luật định.
Mặc dù có ý nghĩa tương đồng với sự vâng lời, nhưng adherence tập trung nhiều hơn vào hành động bám sát một kế hoạch hoặc nguyên tắc đã định sẵn, thay vì việc phục tùng một nhân vật có thẩm quyền. Đây là một danh từ không đếm được, nghĩa là nó không có dạng số nhiều trong cách sử dụng tiêu chuẩn; người ta không nói về nhiều sự tuân thủ, mà thay vào đó là mức độ tuân thủ hoặc sự thiếu tuân thủ.
Used to describe the general state of following a rule or a belief system, such as having a strong adherence to tradition.
Ý nghĩa
Hành động tuân theo một quy tắc, niềm tin hoặc thỏa thuận một cách nghiêm ngặt
Their strict adherence to the safety protocol saved lives.
Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình an toàn của họ đã cứu sống nhiều người.