grade
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự phân cấp và phân tầng. Nó chuyển đổi một đặc tính thô thành một giá trị đã được phân loại, cho dù đó là trí tuệ của một học sinh, độ tinh khiết của một viên kim cương hay độ nghiêng của một ngọn đồi. Điều này ngụ ý rằng một tiêu chuẩn đo lường đã được áp dụng để tạo ra một bảng xếp hạng. Trong môi trường học thuật, đây là thước đo chính cho thành tích và thường mang nặng giá trị cảm xúc. Trong các bối cảnh công nghiệp hoặc địa chất, nghĩa của từ chuyển sang mô tả kỹ thuật về thành phần vật liệu hoặc độ dốc vật lý, loại bỏ tính chất phán xét thường thấy trong giáo dục.
Đếm được khi đề cập đến một điểm số cụ thể hoặc một năm học (ví dụ: `a third grade`). Không đếm được khi nói về độ dốc chung của con đường hoặc mức chất lượng tổng thể của một vật liệu.
Ý nghĩa
Điểm số đánh giá chất lượng bài làm hoặc kết quả học tập của học sinh
"She received a high grade on her history essay."
Cô ấy đạt điểm cao trong bài luận lịch sử.
Mức độ chất lượng, thứ hạng hoặc kích cỡ cụ thể của một sản phẩm
"This is a high grade of olive oil."
Đây là loại dầu ô liu phẩm cấp cao.
Độ nghiêng của một con dốc hoặc bề mặt
"The road has a steep grade as it climbs the mountain."
Con đường có độ dốc lớn khi leo lên núi.
Đánh giá và cho điểm một bài làm hoặc tác phẩm
"The professor spent the weekend grading papers."
Giáo sư đã dành cả cuối tuần để chấm bài.
Sắp xếp các mặt hàng vào các nhóm dựa trên chất lượng hoặc kích thước
"The factory grades the eggs by weight."
Nhà máy phân loại trứng theo trọng lượng.