main
Thuật ngữ này đóng vai trò như một bộ phân loại cơ bản để phân biệt yếu tố trung tâm với các thành phần phụ hoặc ngoại vi. Nó thiết lập một hệ thống phân cấp về mức độ quan trọng, hướng sự chú ý của người quan sát vào tác nhân cốt lõi của một tình huống hoặc phần đáng kể nhất của một cấu trúc vật lý.
Trong khi các từ đồng nghĩa như chief hoặc principal thường có thể dùng thay thế cho nhau, main lại linh hoạt hơn và thường xuyên được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày để mô tả đặc điểm nổi bật nhất của một vật thể hoặc yếu tố then chốt nhất trong quá trình ra quyết định.
💬Trò chuyện
Are you ready to order your main course?
Quý khách đã sẵn sàng gọi món chính chưa ạ?
Yes, I will have the grilled salmon.
Vâng, tôi sẽ chọn món cá hồi nướng.
Ý nghĩa
Quan trọng nhất về kích thước, quy mô hoặc tầm ảnh hưởng; chủ yếu
"The main reason for the delay was a power outage."
Nguyên nhân chính dẫn đến sự chậm trễ là do mất điện.
Ví dụ
The main objective of the project is to reduce carbon emissions.
Mục tiêu chính của dự án là giảm lượng khí thải carbon.
Từ nguyên
Bắt nguồn từ tiếng Anh cổ main, có nghĩa là sức mạnh hoặc lực, phát triển từ tiếng Latin bình dân mannus nghĩa là bàn tay, và cuối cùng chuyển từ ý nghĩa quyền lực sang ý nghĩa về tầm quan trọng hàng đầu.