rubric
rubric là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác biệt tùy theo ngữ cảnh, từ giáo dục đến tôn giáo và quản lý thông tin. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa việc dùng rubric như một công cụ đánh giá và dùng nó như một tiêu đề phân loại.
Ý nghĩa
Một tập hợp các hướng dẫn hoặc quy tắc nhằm định hướng cho một quy trình hoặc hoạt động cụ thể
The teacher provided a clear rubric for the final project.
Giáo viên đã cung cấp một bộ quy tắc rõ ràng cho dự án cuối khóa.
Một hướng dẫn chấm điểm được sử dụng để đánh giá chất lượng bài làm hoặc sản phẩm của học sinh dựa trên một tập hợp các tiêu chí
The grading rubric ensures that every essay is evaluated consistently.
Tiêu chí chấm điểm đảm bảo rằng mọi bài luận đều được đánh giá một cách nhất quán.
Một tiêu đề hoặc tên mục trong một tài liệu, đặc biệt là những mục được in bằng mực đỏ trong các bản thảo cổ
The priest read the rubric before beginning the liturgy.
Vị linh mục đã đọc tiêu đề trước khi bắt đầu nghi lễ phụng vụ.