eye
/aɪ/
Nghĩa chính của từ này tập trung vào sự nhận thức và quan sát. Bên cạnh việc chỉ cơ quan vật lý, từ này còn mang hàm ý mạnh mẽ về sự chú ý, xem xét kỹ lưỡng và sự tỉnh thức. Khi được dùng làm danh từ chỉ thị giác, nó thường tượng trưng cho sự thật hoặc tính minh bạch (ví dụ: in the eye of the beholder).
Khi đóng vai trò là một động từ, ý nghĩa chuyển từ việc nhìn thụ động sang việc đánh giá chủ động. Điều này ngụ ý một mức độ khao khát, nghi ngờ hoặc tò mò mãnh liệt. Việc eye một thứ gì đó không đơn thuần là nhìn, mà là đang đo lường hoặc đánh giá giá trị của đối tượng đó.
Trong nghĩa bóng chỉ một khe hở (như lỗ kim), từ này gợi lên sự chính xác và một điểm tập trung. Cách dùng này nhấn mạnh vào một lối đi hẹp đòi hỏi sự chuẩn xác để vượt qua.
Ý nghĩa
Cơ quan thị giác ở người và động vật
She looked him straight in the eye.
Cô ấy nhìn thẳng vào mắt anh ta.
Một cái lỗ hoặc khe hở nhỏ ở trung tâm, chẳng hạn như lỗ ở kim khâu
It is difficult to thread the needle's eye.
Thật khó để xỏ chỉ qua lỗ kim.
Nhìn ai đó hoặc cái gì đó một cách kỹ lưỡng hoặc với sự quan tâm
The cat eyed the fish on the counter.
Con mèo nhìn chằm chằm vào con cá trên quầy.