twilight
hoàng hôn / giai đoạn xế chiều / chập choạng
Danh từTính từ
Số nhiều: twilights
Ý nghĩa
Danh từhoàng hôn
Ánh sáng dịu, khuếch tán từ bầu trời khi mặt trời nằm dưới đường chân trời, xảy ra ngay sau khi mặt trời lặn hoặc ngay trước khi mặt trời mọc
"The mountains looked purple in the twilight."
Những ngọn núi trông có màu tím trong ánh hoàng hôn.
Danh từgiai đoạn xế chiều
Một khoảng thời gian hoặc trạng thái suy giảm, đặc biệt là những giai đoạn cuối cùng trong cuộc đời, sự nghiệp của một người hoặc một kỷ nguyên cụ thể
"He is now in the twilight of his professional football career."
Anh ấy hiện đang ở giai đoạn xế chiều của sự nghiệp cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.
Tính từchập choạng
Liên quan đến hoặc xảy ra trong khoảng thời gian có ánh sáng dịu giữa ban ngày và bóng tối
"The twilight hours are the best time for photography."
Những giờ chập choạng là thời điểm tốt nhất để chụp ảnh.