wavelength
/ˈweɪvlɛŋ(k)θ/
Trong ngữ cảnh khoa học thuần túy, từ này dùng để chỉ khoảng cách vật lý giữa hai đỉnh sóng liên tiếp. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật trung tính, thường được sử dụng trong lĩnh vực vật lý và kỹ thuật.
Trong giao tiếp xã hội thông thường, từ này mô tả trạng thái thấu hiểu lẫn nhau hoặc có chung cách tư duy. Khi hai người ở trên cùng một wavelength (tần số chung), họ có sự đồng điệu tự nhiên về quan điểm, tính cách hoặc ý kiến mà không cần phải giải thích dài dòng.
Khác với sự "đồng ý" (vốn có thể đạt được thông qua thương lượng), việc có cùng wavelength hàm ý một sự kết nối trực giác và gần như tức thời. Điều này gợi lên một sự cộng hưởng hài hòa giữa hai tâm hồn.
Ý nghĩa
Khoảng cách giữa hai đỉnh sóng liên tiếp, đặc biệt là đối với các sóng điện từ
"The red light has a longer wavelength than blue light."
Ánh sáng đỏ có bước sóng dài hơn ánh sáng xanh.
Một cách tư duy hoặc một tập hợp các thái độ và niềm tin được chia sẻ bởi hai hoặc nhiều người
"It took a while, but we finally found ourselves on the same wavelength."
Mất một thời gian, nhưng cuối cùng chúng tôi cũng tìm thấy tiếng nói chung.