smart
smart là một từ đa nghĩa với các sắc thái biểu đạt khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Khi nói về trí tuệ, nó mô tả một người thông minh, nhanh nhạy trong việc tiếp thu kiến thức hoặc giải quyết vấn đề. Tuy nhiên, trong bối cảnh diện mạo, smart lại mang nghĩa là chỉnh chu, gọn gàng và chuyên nghiệp, thường dùng để chỉ cách ăn mặc lịch sự trong các môi trường trang trọng.
Ý nghĩa
Sở hữu trí thông minh nhanh nhạy hoặc sự sắc sảo về tinh thần
He is a smart student who masters new concepts quickly.
Anh ấy là một học sinh thông minh, người nắm bắt các khái niệm mới một cách nhanh chóng.
Sạch sẽ, gọn gàng và ăn mặc đẹp theo phong cách chuyên nghiệp hoặc trang trọng
The soldiers looked very smart in their dress uniforms.
Các binh sĩ trông rất chỉnh chu trong bộ quân phục lễ tiết.
Gây ra một cơn đau nhói hoặc cảm giác châm chích
The alcohol will make the wound smart for a few seconds.
Chất cồn sẽ làm vết thương bị xót trong vài giây.
Cảm thấy một cơn đau châm chích hoặc một sự tổn thương đột ngột về mặt cảm xúc
Her pride smarted after the public criticism.
Lòng tự trọng của cô ấy bị tổn thương sâu sắc sau những lời chỉ trích công khai.