mirror
Từ này gợi lên cảm giác về sự đối xứng và sự nhân bản. Khi được dùng như một danh từ, nó là một công cụ để tự kiểm điểm hoặc thể hiện sự phù phiếm, tạo ra một bản sao thực tế của người quan sát. Đặc tính vật lý này chuyển hóa thành một ý nghĩa tâm lý về sự thật hoặc sự hé lộ, nơi chiếc gương hiển thị chính xác những gì đang hiện hữu mà không qua bất kỳ bộ lọc nào. Khi đóng vai trò là một động từ, ý nghĩa chuyển từ sự phản chiếu vật lý sang phản chiếu khái niệm. Nó mô tả một mối quan hệ mô phỏng hoặc đồng bộ hóa. Cho dù đó là mặt hồ phản chiếu ngọn núi hay một đứa trẻ mô phỏng cha mẹ, trọng tâm nằm ở việc tái hiện một khuôn mẫu một cách mượt mà, gợi ý về một sự kết nối sâu sắc hoặc một phản ứng tự động giữa hai đối tượng.
Countable when referring to the physical object, such as a bathroom mirror or a hand mirror.
Ý nghĩa
Một bề mặt phản chiếu, thường là thủy tinh có lớp phủ kim loại, tạo ra hình ảnh của một vật đặt trước nó
"She looked at herself in the mirror before leaving the house."
Cô ấy soi gương trước khi rời khỏi nhà.
Phản chiếu một hình ảnh hoặc tương ứng chặt chẽ với một điều gì đó theo cách thể hiện rõ các đặc điểm của nó
"The calm surface of the lake mirrored the surrounding mountains."
Mặt hồ tĩnh lặng phản chiếu những ngọn núi xung quanh.
Hành xử theo cách phản chiếu hành động hoặc thái độ của một người khác, thường là một cách vô thức
"Children often mirror their parents' behavior during early development."
Trẻ em thường mô phỏng hành vi của cha mẹ trong giai đoạn phát triển sớm.