glare
glare mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt: một liên quan đến cảm xúc con người và một liên quan đến đặc tính vật lý của ánh sáng. Người học cần phân biệt rõ hai ngữ cảnh này để tránh nhầm lẫn khi sử dụng.
Sắc thái về cảm xúc và hành động
Khi dùng để chỉ hành động của con người, glare mô tả một cái nhìn chằm chằm, dữ dội, thể hiện sự tức giận, thù ghét hoặc không hài lòng. Nó mạnh hơn nhiều so với stare (nhìn chằm chằm vì tò mò hoặc ngạc nhiên) hay look (nhìn thông thường). glare hàm chứa một thái độ tiêu cực và thường là một lời cảnh báo không lời.
Ví dụ: Thay vì nói "He looked at me angrily", bạn có thể dùng "He glared at me" để nhấn mạnh sự giận dữ trong ánh mắt.
Sắc thái về ánh sáng và vật lý
Trong ngữ cảnh vật lý, glare chỉ một luồng ánh sáng quá mạnh, gây chói mắt và làm giảm khả năng nhìn rõ. Đây là hiện tượng ánh sáng phản chiếu từ một bề mặt (như mặt nước, kính xe hoặc tuyết) khiến người xem cảm thấy khó chịu hoặc bị lóa.
Cần phân biệt glare với glow (ánh sáng dịu nhẹ, tỏa ra từ bên trong) hoặc shine (ánh sáng rực rỡ nhưng thường mang nghĩa tích cực). glare luôn mang tính chất gây phiền toái hoặc gây cản trở tầm nhìn.
Ví dụ: "The glare from the headlights" (Ánh sáng chói từ đèn pha) mô tả sự khó chịu khi bị đèn xe chiếu thẳng vào mắt.
Lưu ý về từ loạiglare vừa là động từ vừa là danh từ. Khi là động từ, nó diễn tả hành động lườm hoặc chiếu sáng chói. Khi là danh từ, nó chỉ chính cái nhìn giận dữ hoặc luồng ánh sáng chói đó.
Countable when referring to a specific instance of an angry look. Uncountable when referring to the general quality of blinding light.
Ý nghĩa
Nhìn ai đó một cách giận dữ
He glared at the intruder.
Anh ấy lườm kẻ đột nhập.
Chiếu sáng với ánh sáng mạnh, gây chói mắt
The sun glared off the windshield.
Ánh mặt trời chiếu chói trên kính chắn gió.
Một cái nhìn dữ dội hoặc giận dữ
She gave him a cold glare.
Cô ấy trao cho anh ta một cái nhìn lạnh lùng.
Một luồng sáng mạnh, gây mù tạm thời
The glare from the snow was blinding.
Ánh sáng chói từ tuyết làm lóa mắt.