blindness
Thuật ngữ này mô tả tình trạng mất khả năng nhận thức thị giác toàn phần hoặc một phần, thường mang sức nặng cảm xúc lớn liên quan đến khuyết tật và sự thích nghi. Từ này được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả bệnh lý lâm sàng, đồng thời cũng được dùng trong bối cảnh xã hội để thảo luận về khả năng tiếp cận và sự hòa nhập.
Theo nghĩa bóng, từ này mô tả việc cố tình hoặc vô thức từ chối thừa nhận một sự thật hiển nhiên. Kiểu mù lòa này thường mang tính tâm lý, chẳng hạn như khi một người bị làm mờ mắt bởi tình yêu hoặc lòng tham, gợi ý về một rào cản tinh thần che khuất thực tại một cách hiệu quả hơn cả những khiếm khuyết về thể chất.
Uncountable when referring to the general medical condition of lacking sight. Countable when referring to specific types of visual impairment, such as different forms of color blindness.
Ý nghĩa
Tình trạng hoặc trạng thái không có khả năng nhìn thấy
His blindness was caused by a genetic disorder.
Sự mù lòa của anh ấy là do một rối loạn di truyền.