neon
neon thường được hiểu theo ba hướng chính: một nguyên tố hóa học, một loại thiết bị chiếu sáng và một phong cách màu sắc. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phân biệt giữa bản chất vật lý của khí và ứng dụng thực tế của nó trong đời sống.
Sự khác biệt giữa khí và đèn
Trong bối cảnh khoa học, neon chỉ một loại khí hiếm. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, khi nói neon lights hoặc neon signs, người ta thường ám chỉ các ống đèn phát sáng. Cần lưu ý rằng không phải tất cả các đèn được gọi là neon đều chứa khí neon; nhiều loại đèn huỳnh quang hoặc đèn argon cũng được gọi chung là đèn neon vì vẻ ngoài tương tự.
Sắc thái về màu sắc
Khi dùng như một tính từ để mô tả màu sắc (neon colors), từ này không còn chỉ màu đỏ cam đặc trưng của khí neon nguyên chất mà ám chỉ tất cả các màu huỳnh quang cực kỳ rực rỡ và chói mắt (như vàng neon, xanh neon). Đây là cách dùng phổ biến trong thời trang và thiết kế để chỉ sự nổi bật, đôi khi là gây choáng ngợp.
Đúng: neon yellow (vàng neon/vàng chói)
Đúng: neon signs (biển hiệu đèn neon)
Ý nghĩa
Một loại khí hiếm không màu, không mùi với ký hiệu hóa học là `Ne` và số hiệu nguyên tử là 10, phát sáng rực rỡ khi có dòng điện chạy qua
"The scientist studied the properties of neon in the laboratory."
Nhà khoa học đã nghiên cứu các đặc tính của khí neon trong phòng thí nghiệm.
Một loại đèn điện bao gồm một ống thủy tinh kín chứa khí neon, phát ra ánh sáng màu đỏ cam rực rỡ
"The city streets were illuminated by the flickering neon of the hotel signs."
Con phố tràn ngập những biển hiệu đèn neon nhấp nháy quảng cáo cho nhiều khách sạn khác nhau.
Có đặc điểm hoặc giống với những màu sắc huỳnh quang rực rỡ thường thấy ở ánh sáng đèn neon
"She wore a neon yellow jacket so she would be visible to the drivers."
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác màu vàng neon để có thể được nhìn thấy khi chạy bộ vào ban đêm.