shadow
Từ này xoay quanh khái niệm về một sự hiện diện thứ yếu—một thứ chỉ tồn tại vì có một vật khác chắn ánh sáng hoặc dẫn đường. Nó mang bản chất kép: một mặt là vật lý và trung tính, mặt còn lại là tâm lý và thường mang điềm báo không lành.
Theo nghĩa đen, từ này mô tả sự thiếu hụt ánh sáng. Trong các ngữ cảnh ẩn dụ, nó chuyển tải cảm giác u ám, buồn bã, hoặc cảm giác bị lu mờ bởi một người thành công hơn (ví dụ: living in someone's shadow - sống dưới bóng của ai đó).
Khi được dùng như một động từ để chỉ việc đi theo một ai đó, sắc thái sẽ thay đổi tùy theo mục đích. Trong bối cảnh giám sát, nó ngụ ý sự bí mật và nghi ngờ. Trong bối cảnh chuyên môn, chẳng hạn như y khoa hoặc luật pháp, nó mô tả một quá trình học tập quan sát thụ động, nơi người học hiện diện một cách kín đáo và không gây phiền hà.
Countable when referring to a distinct dark shape on the ground or a person acting as a spy ('two shadows moved in the alley'). Uncountable when referring to general darkness, gloom, or the abstract state of being obscured ('the valley was cast in deep shadow').
Ý nghĩa
Một vùng hoặc hình dáng tối được tạo ra khi một vật thể nằm giữa các tia sáng và một bề mặt
"The tall tree cast a long shadow across the lawn."
Cái cây cao đổ một bóng dài trên bãi cỏ.
Một người theo dõi sát sao và bí mật một người khác để quan sát họ
"The detective acted as a shadow, following the suspect for three days."
Viên thám tử đóng vai trò là một kẻ theo dõi, bám theo nghi phạm trong suốt ba ngày.
Đi theo ai đó một cách sát sao và bí mật
"The private investigator was hired to shadow the CEO's movements."
Thám tử tư được thuê để theo dõi mọi di chuyển của vị CEO.
Đi cùng một người trong một khoảng thời gian để học cách thực hiện công việc của họ
"The medical student will shadow a senior surgeon during the operation."
Sinh viên y khoa sẽ học việc cùng một phẫu thuật viên cao cấp trong suốt ca mổ.
Đổ bóng lên một thứ gì đó; làm cho tối đi
"The clouds began to shadow the valley as the storm approached."
Những đám mây bắt đầu che bóng cả thung lũng khi cơn bão tiến đến.